Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết nhồi
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên sơ, đông lạnh
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb9,4 g
Chất béo9,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 10 g | 9,4 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 5,2 g | 4,7 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 16 g | 14 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 21 g | 19 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 26 g | 24 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết nhồi
100 g Cá tuyết nhồi có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết nhồi có 170 kcal, gồm 10 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Cá tuyết nhồi có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết nhồi có 85 kcal, gồm 5,2 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Cá tuyết nhồi có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết nhồi có 255 kcal, gồm 16 g đạm, 14 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Cá tuyết nhồi có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết nhồi có 340 kcal, gồm 21 g đạm, 19 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Cá tuyết nhồi có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết nhồi có 425 kcal, gồm 26 g đạm, 24 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: mvt 04.203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ