Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21717 g18 g8,3 g
50 g50 g1098,3 g9,2 g4,1 g
150 g150 g32625 g28 g12 g
200 g200 g43433 g37 g17 g
250 g250 g54342 g46 g21 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 217 kcal, gồm 17 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 109 kcal, gồm 8,3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 326 kcal, gồm 25 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 434 kcal, gồm 33 g đạm, 37 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 543 kcal, gồm 42 g đạm, 46 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T204582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ