Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 8,2 g 10%
  • Chất xơ 0,9 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13712 g3,6 g8,2 g
50 g50 g695,9 g1,8 g4,1 g
150 g150 g20618 g5,3 g12 g
200 g200 g27424 g7,1 g16 g
250 g250 g34330 g8,9 g20 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 137 kcal, gồm 12 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 69 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 206 kcal, gồm 18 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 274 kcal, gồm 24 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 343 kcal, gồm 30 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0224E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ