Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 24 g 49%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10724 g0 g0,9 g
50 g50 g5412 g0 g0,5 g
150 g150 g16137 g0 g1,4 g
200 g200 g21449 g0 g1,8 g
250 g250 g26861 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Cá tuyết hoặc cá hake

100 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết hoặc cá hake có 107 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết hoặc cá hake có 54 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết hoặc cá hake có 161 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết hoặc cá hake có 214 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết hoặc cá hake có 268 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ