Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7818 g0 g0,7 g
50 g50 g398,9 g0 g0,4 g
150 g150 g11727 g0 g1,1 g
200 g200 g15636 g0 g1,4 g
250 g250 g19545 g0 g1,8 g

Câu hỏi về Cá tuyết hoặc cá hake

100 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết hoặc cá hake có 78 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết hoặc cá hake có 39 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết hoặc cá hake có 117 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết hoặc cá hake có 156 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cá tuyết hoặc cá hake có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết hoặc cá hake có 195 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ