Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
om, có chất béo và muối
102
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,1 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 102 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 102 | 16 g | 0,1 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 7,9 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 153 | 24 g | 0,1 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 204 | 32 g | 0,1 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 255 | 40 g | 0,2 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá tuyết
100 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá tuyết có 102 kcal, gồm 16 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá tuyết có 51 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá tuyết có 153 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá tuyết có 204 kcal, gồm 32 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá tuyết có 255 kcal, gồm 40 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y693522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ