Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhồi nhân, với xốt trắng cơ bản có kem, nướng
163
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb2,2 g
Chất béo9,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 9,9 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 22%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 16 g | 2,2 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 7,9 g | 1,1 g | 5 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 24 g | 3,3 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 32 g | 4,4 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 40 g | 5,5 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá tuyết
100 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá tuyết có 163 kcal, gồm 16 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá tuyết có 82 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.
150 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá tuyết có 245 kcal, gồm 24 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá tuyết có 326 kcal, gồm 32 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá tuyết có 408 kcal, gồm 40 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y622733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ