Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 221 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22115 g13 g12 g
50 g50 g1117,4 g6,4 g5,9 g
150 g150 g33222 g19 g18 g
200 g200 g44230 g26 g24 g
250 g250 g55337 g32 g30 g

Câu hỏi về Phi lê cá tuyết

100 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá tuyết có 221 kcal, gồm 15 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá tuyết có 111 kcal, gồm 7,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

150 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá tuyết có 332 kcal, gồm 22 g đạm, 19 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá tuyết có 442 kcal, gồm 30 g đạm, 26 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá tuyết có 553 kcal, gồm 37 g đạm, 32 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y693723 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ