Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột chiên có sữa, chiên ngập dầu
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb11 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 14 g | 11 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 7,1 g | 5,6 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 21 g | 17 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 28 g | 22 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 36 g | 28 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá đỏ
100 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá đỏ có 213 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá đỏ có 107 kcal, gồm 7,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá đỏ có 320 kcal, gồm 21 g đạm, 17 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá đỏ có 426 kcal, gồm 28 g đạm, 22 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Phi lê cá đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá đỏ có 533 kcal, gồm 36 g đạm, 28 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y693752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ