Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8011 g1,4 g2,7 g
50 g50 g405,7 g0,7 g1,4 g
150 g150 g12017 g2,1 g4,1 g
200 g200 g16023 g2,8 g5,4 g
250 g250 g20028 g3,5 g6,8 g

Câu hỏi về Cá tuyết hầm

100 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết hầm có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết hầm có 40 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết hầm có 120 kcal, gồm 17 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết hầm có 160 kcal, gồm 23 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Cá tuyết hầm có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết hầm có 200 kcal, gồm 28 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y621712 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ