Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7417 g0 g0,8 g
50 g50 g378,4 g0 g0,4 g
150 g150 g11125 g0 g1,3 g
200 g200 g14833 g0 g1,7 g
250 g250 g18542 g0 g2,1 g

Câu hỏi về Cá tuyết

100 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết có 37 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết có 111 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết có 148 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết có 185 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T204152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ