Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết hun khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 20 g | 0 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 10 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 30 g | 0 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 40 g | 0 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 50 g | 0 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết hun khói
100 g Cá tuyết hun khói có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết hun khói có 95 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Cá tuyết hun khói có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết hun khói có 48 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cá tuyết hun khói có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết hun khói có 143 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Cá tuyết hun khói có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết hun khói có 190 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Cá tuyết hun khói có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết hun khói có 238 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ