Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 18 g | 0 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 9,2 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 28 g | 0 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 37 g | 0 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 46 g | 0 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết xông khói
100 g Cá tuyết xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Cá tuyết xông khói có 79 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cá tuyết xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Cá tuyết xông khói có 40 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cá tuyết xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Cá tuyết xông khói có 119 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Cá tuyết xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Cá tuyết xông khói có 158 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Cá tuyết xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Cá tuyết xông khói có 198 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 745 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ