Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 763 mg 33%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 54 mg 13%
  • Phốt pho 251 mg 20%
  • Kali 415 mg 9%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 28 µg 51%
  • Iốt 255 µg 170%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9723 g0 g0,7 g
50 g50 g4911 g0 g0,4 g
150 g150 g14634 g0 g1,1 g
200 g200 g19445 g0 g1,5 g
250 g250 g24357 g0 g1,8 g

Câu hỏi về Cá haddock hun khói

100 g Cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock hun khói có 97 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock hun khói có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock hun khói có 146 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock hun khói có 194 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock hun khói có 243 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ