Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 387 mg 17%
  • Cholesterol 6,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27,2 µg 3%
  • Vitamin C 5,5 mg 6%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 16,8 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 12,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,44 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 17,1 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 10,9 mg 3%
  • Phốt pho 42,7 mg 3%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 11,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g492,4 g2,3 g3,2 g
50 g50 g251,2 g1,2 g1,6 g
150 g150 g743,6 g3,5 g4,9 g
200 g200 g984,8 g4,7 g6,5 g
250 g250 g1236 g5,9 g8,1 g

Câu hỏi về Smoked reindeer soup

100 g Smoked reindeer soup có bao nhiêu calo?

100 g Smoked reindeer soup có 49 kcal, gồm 2,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Smoked reindeer soup có bao nhiêu calo?

50 g Smoked reindeer soup có 25 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Smoked reindeer soup có bao nhiêu calo?

150 g Smoked reindeer soup có 74 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Smoked reindeer soup có bao nhiêu calo?

200 g Smoked reindeer soup có 98 kcal, gồm 4,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Smoked reindeer soup có bao nhiêu calo?

250 g Smoked reindeer soup có 123 kcal, gồm 6 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ