Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 464 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin E 0,77 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 6,3 mg 39%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 2,4 µg 100%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 164 mg 13%
  • Kali 265 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 42 µg 76%
  • Iốt 217 µg 145%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9222 g0 g0,5 g
50 g50 g4611 g0 g0,3 g
150 g150 g13833 g0 g0,8 g
200 g200 g18444 g0 g1 g
250 g250 g23055 g0 g1,3 g

Câu hỏi về cá haddock hun khói

100 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

100 g cá haddock hun khói có 92 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

50 g cá haddock hun khói có 46 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

150 g cá haddock hun khói có 138 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

200 g cá haddock hun khói có 184 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

250 g cá haddock hun khói có 230 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ