Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cáwhiting
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, hấp
92
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 92 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 110 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 400 mg 9%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25 µg 45%
- Iốt 80 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 92 | 21 g | 0 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 11 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 138 | 31 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 184 | 42 g | 0 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 230 | 52 g | 0 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cáwhiting
100 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
100 g Cáwhiting có 92 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
50 g Cáwhiting có 46 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
150 g Cáwhiting có 138 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
200 g Cáwhiting có 184 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
250 g Cáwhiting có 230 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ