Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá whiting
Calo và thông tin dinh dưỡng
hấp
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 110 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,44 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 400 mg 9%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 25 µg 45%
- Iốt 75 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 23 g | – | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 12 g | – | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 35 g | – | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 197 | 46 g | – | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 246 | 58 g | – | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá whiting
100 g cá whiting có bao nhiêu calo?
100 g cá whiting có 98 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g cá whiting có bao nhiêu calo?
50 g cá whiting có 49 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g cá whiting có bao nhiêu calo?
150 g cá whiting có 147 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g cá whiting có bao nhiêu calo?
200 g cá whiting có 197 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g cá whiting có bao nhiêu calo?
250 g cá whiting có 246 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26022 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ