Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 73 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 34,3 µg 62%
  • Iốt 260 µg 173%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8921 g0 g0,6 g
50 g50 g4511 g0 g0,3 g
150 g150 g13431 g0 g0,9 g
200 g200 g17842 g0 g1,2 g
250 g250 g22352 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 89 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 45 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 134 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 178 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 223 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ