Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Natri 230 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 96 mg 7%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 14 µg 25%
  • Iốt 200 µg 133%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15712 g10 g8 g
50 g50 g795,9 g5,1 g4 g
150 g150 g23618 g15 g12 g
200 g200 g31424 g20 g16 g
250 g250 g39330 g25 g20 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 157 kcal, gồm 12 g đạm, 10 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 79 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 236 kcal, gồm 18 g đạm, 15 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 314 kcal, gồm 24 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 393 kcal, gồm 30 g đạm, 25 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ