Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 84 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 199 mg 16%
  • Kali 376 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 51 µg 93%
  • Iốt 381 µg 254%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9322 g0 g0,6 g
50 g50 g4711 g0 g0,3 g
150 g150 g14033 g0 g0,9 g
200 g200 g18644 g0 g1,2 g
250 g250 g23355 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 93 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 47 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 140 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 186 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 233 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-377 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ