Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 127 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 220 mg 18%
  • Kali 420 mg 9%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 30 µg 55%
  • Iốt 256 µg 171%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9823 g0 g0,8 g
50 g50 g4911 g0 g0,4 g
150 g150 g14734 g0 g1,2 g
200 g200 g19646 g0 g1,6 g
250 g250 g24557 g0 g2 g

Câu hỏi về cá tuyết

100 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g cá tuyết có 98 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g cá tuyết có 49 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g cá tuyết có 147 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g cá tuyết có 196 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g cá tuyết có 245 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ