Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 27 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 114 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 3,9 µg 163%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 49 mg 12%
  • Phốt pho 201 mg 16%
  • Kali 360 mg 8%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 44 µg 80%
  • Iốt 94 µg 63%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12027 g0 g1,2 g
50 g50 g6014 g0 g0,6 g
150 g150 g18041 g0 g1,8 g
200 g200 g24055 g0 g2,4 g
250 g250 g30069 g0 g3 g

Câu hỏi về Cá pollack Alaska

100 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

100 g Cá pollack Alaska có 120 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

50 g Cá pollack Alaska có 60 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

150 g Cá pollack Alaska có 180 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

200 g Cá pollack Alaska có 240 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

250 g Cá pollack Alaska có 300 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-437 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ