Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 117 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 3,6 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 3,6 µg 150%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 51 mg 12%
  • Phốt pho 207 mg 17%
  • Kali 371 mg 8%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46 µg 84%
  • Iốt 97 µg 65%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12428 g0 g1,2 g
50 g50 g6214 g0 g0,6 g
150 g150 g18642 g0 g1,8 g
200 g200 g24856 g0 g2,4 g
250 g250 g31071 g0 g3 g

Câu hỏi về Cá pollack Alaska

100 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

100 g Cá pollack Alaska có 124 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

50 g Cá pollack Alaska có 62 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

150 g Cá pollack Alaska có 186 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

200 g Cá pollack Alaska có 248 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

250 g Cá pollack Alaska có 310 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-436 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ