Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 1,3 µg 4%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2,3 µg 96%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 27 µg 49%
  • Iốt 56 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7216 g0 g0,7 g
50 g50 g368,2 g0 g0,4 g
150 g150 g10825 g0 g1,1 g
200 g200 g14433 g0 g1,4 g
250 g250 g18041 g0 g1,8 g

Câu hỏi về Cá pollack Alaska

100 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

100 g Cá pollack Alaska có 72 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

50 g Cá pollack Alaska có 36 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

150 g Cá pollack Alaska có 108 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

200 g Cá pollack Alaska có 144 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cá pollack Alaska có bao nhiêu calo?

250 g Cá pollack Alaska có 180 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-378 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ