Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ayr
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 380 mg 29%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 16 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 8 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 24 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 32 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 40 g | 0 g | 3,3 g |
Câu hỏi về Ayr
100 g Ayr có bao nhiêu calo?
100 g Ayr có 75 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Ayr có bao nhiêu calo?
50 g Ayr có 38 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Ayr có bao nhiêu calo?
150 g Ayr có 113 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Ayr có bao nhiêu calo?
200 g Ayr có 150 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Ayr có bao nhiêu calo?
250 g Ayr có 188 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ