Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá whiting
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm vụn bánh mì, rán bằng dầu pha, cân kèm xương và da
172
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb6,3 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,2 g —
- Natri 180 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 2,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 290 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 16 g | 6,3 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 8,2 g | 3,2 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 25 g | 9,5 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 33 g | 13 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 41 g | 16 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá whiting khôkhô, ngâm cho mềm lại92 kcal / 100 g
- Cá whiting hỗn hợp loàinấu chín, nhiệt khô116 kcal / 100 g
- Cáwhitingtẩm vụn bánh mì, chiên bằng dầu hướng dương, cân kèm xương và da172 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyết bạctẩm bột chiên xù, chiên190 kcal / 100 g
- Cá haddocktẩm bột, đông lạnh, rán trong dầu hỗn hợp, cân kèm xương và da157 kcal / 100 g
- Phi-lê cá ê-cốtchỉ thịt, lăn bột, chiên trong dầu pha, tính cả xương và da120 kcal / 100 g
- Cá haddock tẩm bột ránrán trong dầu pha232 kcal / 100 g
Câu hỏi về cá whiting
100 g cá whiting có bao nhiêu calo?
100 g cá whiting có 172 kcal, gồm 16 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g cá whiting có bao nhiêu calo?
50 g cá whiting có 86 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g cá whiting có bao nhiêu calo?
150 g cá whiting có 258 kcal, gồm 25 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g cá whiting có bao nhiêu calo?
200 g cá whiting có 344 kcal, gồm 33 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g cá whiting có bao nhiêu calo?
250 g cá whiting có 430 kcal, gồm 41 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ