Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 120 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,86 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 290 µg 193%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12018 g3,9 g3,6 g
50 g50 g609,2 g2 g1,8 g
150 g150 g18028 g5,9 g5,4 g
200 g200 g24037 g7,8 g7,2 g
250 g250 g30046 g9,8 g9 g

Câu hỏi về phi-lê cá ê-cốt

100 g phi-lê cá ê-cốt có bao nhiêu calo?

100 g phi-lê cá ê-cốt có 120 kcal, gồm 18 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g phi-lê cá ê-cốt có bao nhiêu calo?

50 g phi-lê cá ê-cốt có 60 kcal, gồm 9,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g phi-lê cá ê-cốt có bao nhiêu calo?

150 g phi-lê cá ê-cốt có 180 kcal, gồm 28 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g phi-lê cá ê-cốt có bao nhiêu calo?

200 g phi-lê cá ê-cốt có 240 kcal, gồm 37 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g phi-lê cá ê-cốt có bao nhiêu calo?

250 g phi-lê cá ê-cốt có 300 kcal, gồm 46 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ