Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 81 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 204 mg 16%
  • Kali 381 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 43 µg 78%
  • Iốt 370 µg 247%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8721 g0 g0,3 g
50 g50 g4411 g0 g0,2 g
150 g150 g13132 g0 g0,5 g
200 g200 g17442 g0 g0,6 g
250 g250 g21853 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Phi-lê cá haddock

100 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Phi-lê cá haddock có 87 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Phi-lê cá haddock có 44 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Phi-lê cá haddock có 131 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Phi-lê cá haddock có 174 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Phi-lê cá haddock có 218 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ