Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cáwhiting
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, hấp, cân có cả xương và da
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 100 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 23 µg 42%
- Iốt 74 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 19 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 9,7 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 29 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 39 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 49 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cáwhiting
100 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
100 g Cáwhiting có 85 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
50 g Cáwhiting có 43 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
150 g Cáwhiting có 128 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
200 g Cáwhiting có 170 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
250 g Cáwhiting có 213 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ