Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá whiting
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 28 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 14 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 42 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 56 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 71 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá whiting
100 g Cá whiting có bao nhiêu calo?
100 g Cá whiting có 124 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cá whiting có bao nhiêu calo?
50 g Cá whiting có 62 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá whiting có bao nhiêu calo?
150 g Cá whiting có 186 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Cá whiting có bao nhiêu calo?
200 g Cá whiting có 248 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Cá whiting có bao nhiêu calo?
250 g Cá whiting có 310 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ