Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 9,3 g 12%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 180 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 43 mg 3%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 290 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17216 g6,3 g9,3 g
50 g50 g868,2 g3,2 g4,7 g
150 g150 g25825 g9,5 g14 g
200 g200 g34433 g13 g19 g
250 g250 g43041 g16 g23 g

Câu hỏi về Cáwhiting

100 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

100 g Cáwhiting có 172 kcal, gồm 16 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

50 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

50 g Cáwhiting có 86 kcal, gồm 8,2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

150 g Cáwhiting có 258 kcal, gồm 25 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

200 g Cáwhiting có 344 kcal, gồm 33 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?

250 g Cáwhiting có 430 kcal, gồm 41 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-165 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ