Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 191 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 200 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 2,5 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 48 mg 4%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 320 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19118 g7 g10 g
50 g50 g969,1 g3,5 g5,2 g
150 g150 g28727 g11 g16 g
200 g200 g38236 g14 g21 g
250 g250 g47845 g18 g26 g

Câu hỏi về Cá tuyết lous

100 g Cá tuyết lous có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết lous có 191 kcal, gồm 18 g đạm, 7 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá tuyết lous có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết lous có 96 kcal, gồm 9,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

150 g Cá tuyết lous có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết lous có 287 kcal, gồm 27 g đạm, 11 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Cá tuyết lous có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết lous có 382 kcal, gồm 36 g đạm, 14 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Cá tuyết lous có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết lous có 478 kcal, gồm 45 g đạm, 18 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ