Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
hấp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 65 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 240 mg 19%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,1 µg 53%
- Iốt 110 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 25 g | – | 1 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 12 g | – | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 37 g | – | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 49 g | – | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 61 g | – | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá tuyết Thái Bình Dươngđã nấu chín84 kcal / 100 g
- Cá tuyết muốimuối, luộc/nấu trong nước113 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtchiên, om nhỏ lửa118 kcal / 100 g
- Cá tuyết Đại Tây Dươngnấu chín, nhiệt khô105 kcal / 100 g
- Gan cá tuyếtđóng hộp, ráo nước433 kcal / 100 g
- Cá haddockhấp89 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaskahấp120 kcal / 100 g
- Cá tuyết hun khóiđã nấu chín95 kcal / 100 g
- Trứng cá tuyếtluộc100 kcal / 100 g
- Cá tuyết hoặc cá hakeđã nấu chín107 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá tuyết
Làm cá tuyết áp chảo thế nào để cá chín mà không bị khô?
Thấm khô phi lê, áp chảo trên lửa vừa với ít dầu khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục và dễ tách thành thớ; nhiệt độ ở giữa miếng cá đạt 63 °C là an toàn.
Cá tuyết đông lạnh rã đông thế nào?
Để cá rã đông trong ngăn mát qua đêm, đặt trong hộp để nước không chảy sang thực phẩm khác. Nếu cần nhanh, ngâm túi cá kín trong nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút; không rã đông cá trên mặt bàn bếp.
Cá tuyết tươi bảo quản được bao lâu?
Cất cá trong hộp kín ở ngăn lạnh nhất và nấu trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Cá đã nấu chín nên được làm lạnh sớm, đậy kín và dùng trong vòng 3–4 ngày.
Cá tuyết thường được dùng trong món nào?
Cá tuyết có thịt trắng, vị dịu, hợp với món cá tẩm bột chiên kiểu fish and chips, súp cá hoặc cá nướng với chanh và thảo mộc. Vì thịt dễ tách, bạn nên trở cá nhẹ tay khi nấu.
Cá tuyết có nhiều iốt không?
Có; cá tuyết là nguồn iốt, với 110 µg mỗi 100 g. Hàm lượng này đáng kể, nhưng lượng iốt trong một khẩu phần thực tế còn tùy miếng cá bạn ăn.
Ăn cá tuyết sống có an toàn không?
Không nên ăn cá tuyết sống nếu cá không được xử lý và bảo quản dành riêng cho món ăn sống; cá có thể chứa ký sinh trùng. Nấu chín đến khi thịt đục và dễ tách thành thớ là lựa chọn an toàn hơn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ