Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan cá tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ráo nước
433
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb1 g
Chất béo44 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 433 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 14%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 44 g 57%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 446 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 54,3 µg 272%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,6 mg 46%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 188 µg 47%
- Vitamin B12 14,4 µg 600%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 10,3 mg 2%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,4 mg 44%
- Selen 107 µg 195%
- Iốt 105 µg 70%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 433 | 7,3 g | 1 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 217 | 3,6 g | 0,5 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 650 | 11 g | 1,5 g | 67 g |
| 200 g | 200 g | 866 | 15 g | 2 g | 89 g |
| 250 g | 250 g | 1083 | 18 g | 2,5 g | 111 g |
Thực phẩm tương tự
- Dầu gan cá tuyết902 kcal / 100 g
- Gan cá haddock đóng hộp409 kcal / 100 g
- Gan gàđã nấu chín160 kcal / 100 g
- Cá tuyếtsống77 kcal / 100 g
- Trứng cá tuyếtsống122 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtchiên, om nhỏ lửa118 kcal / 100 g
- Cá tuyết Đại Tây Dươngđóng hộp, phần đặc và chất lỏng105 kcal / 100 g
- Cod liver624 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan cá tuyết
100 g Gan cá tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Gan cá tuyết có 433 kcal, gồm 7,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Gan cá tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Gan cá tuyết có 217 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Gan cá tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Gan cá tuyết có 650 kcal, gồm 11 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 67 g chất béo.
200 g Gan cá tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Gan cá tuyết có 866 kcal, gồm 15 g đạm, 2 g carbohydrate và 89 g chất béo.
250 g Gan cá tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Gan cá tuyết có 1083 kcal, gồm 18 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 111 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ