Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11922 g0 g3,4 g
50 g50 g6011 g0 g1,7 g
150 g150 g17933 g0 g5,1 g
200 g200 g23844 g0 g6,8 g
250 g250 g29855 g0 g8,5 g

Câu hỏi về Codorniz carne sem pele, crua

100 g Codorniz carne sem pele, crua có bao nhiêu calo?

100 g Codorniz carne sem pele, crua có 119 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Codorniz carne sem pele, crua có bao nhiêu calo?

50 g Codorniz carne sem pele, crua có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Codorniz carne sem pele, crua có bao nhiêu calo?

150 g Codorniz carne sem pele, crua có 179 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Codorniz carne sem pele, crua có bao nhiêu calo?

200 g Codorniz carne sem pele, crua có 238 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Codorniz carne sem pele, crua có bao nhiêu calo?

250 g Codorniz carne sem pele, crua có 298 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ