Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ovo de codorniz, cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb0,4 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 13 g | 0,4 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 6,5 g | 0,2 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 19 g | 0,6 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 26 g | 0,8 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 32 g | 1 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ovo de codorniz, cru
100 g Ovo de codorniz, cru có bao nhiêu calo?
100 g Ovo de codorniz, cru có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Ovo de codorniz, cru có bao nhiêu calo?
50 g Ovo de codorniz, cru có 75 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Ovo de codorniz, cru có bao nhiêu calo?
150 g Ovo de codorniz, cru có 225 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Ovo de codorniz, cru có bao nhiêu calo?
200 g Ovo de codorniz, cru có 300 kcal, gồm 26 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Ovo de codorniz, cru có bao nhiêu calo?
250 g Ovo de codorniz, cru có 375 kcal, gồm 32 g đạm, 1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ