Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Codorniz com pele, crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 22 g | 0 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 11 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 32 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 43 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 54 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Codorniz carne sem pele crua119 kcal / 100 g
- Codorniz com pele grelhada202 kcal / 100 g
- Ovo de codorniz cru150 kcal / 100 g
- Pato com pele cru394 kcal / 100 g
- Perdiz crua104 kcal / 100 g
- Galinha de angola com pele crua152 kcal / 100 g
- Frango pele crua474 kcal / 100 g
- Frango inteiro com pele cru201 kcal / 100 g
- Pato sem pele cru133 kcal / 100 g
- Peru inteiro com pele cru137 kcal / 100 g
Câu hỏi về Codorniz com pele, crua
100 g Codorniz com pele, crua có bao nhiêu calo?
100 g Codorniz com pele, crua có 170 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Codorniz com pele, crua có bao nhiêu calo?
50 g Codorniz com pele, crua có 85 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Codorniz com pele, crua có bao nhiêu calo?
150 g Codorniz com pele, crua có 255 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Codorniz com pele, crua có bao nhiêu calo?
200 g Codorniz com pele, crua có 340 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Codorniz com pele, crua có bao nhiêu calo?
250 g Codorniz com pele, crua có 425 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: portfir 301 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ