Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Perdiz crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 23 g | 0 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 12 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 35 g | 0 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 46 g | 0 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 58 g | 0 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Perdiz crua
100 g Perdiz crua có bao nhiêu calo?
100 g Perdiz crua có 104 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Perdiz crua có bao nhiêu calo?
50 g Perdiz crua có 52 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Perdiz crua có bao nhiêu calo?
150 g Perdiz crua có 156 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Perdiz crua có bao nhiêu calo?
200 g Perdiz crua có 208 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Perdiz crua có bao nhiêu calo?
250 g Perdiz crua có 260 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ