Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 113 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11322 g0 g3 g
50 g50 g5711 g0 g1,5 g
150 g150 g17032 g0 g4,5 g
200 g200 g22643 g0 g6 g
250 g250 g28354 g0 g7,5 g

Câu hỏi về Lebre crua

100 g Lebre crua có bao nhiêu calo?

100 g Lebre crua có 113 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Lebre crua có bao nhiêu calo?

50 g Lebre crua có 57 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Lebre crua có bao nhiêu calo?

150 g Lebre crua có 170 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Lebre crua có bao nhiêu calo?

200 g Lebre crua có 226 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Lebre crua có bao nhiêu calo?

250 g Lebre crua có 283 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 1900000004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ