Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9922 g0 g1,5 g
50 g50 g5011 g0 g0,8 g
150 g150 g14932 g0 g2,3 g
200 g200 g19843 g0 g3 g
250 g250 g24854 g0 g3,8 g

Câu hỏi về Cá tuyết muối

100 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết muối có 99 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết muối có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết muối có 149 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết muối có 198 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cá tuyết muối có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết muối có 248 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: mvt 04.252 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ