Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9111 g1,9 g4 g
50 g50 g465,6 g1 g2 g
150 g150 g13717 g2,9 g6 g
200 g200 g18222 g3,8 g8 g
250 g250 g22828 g4,8 g10 g

Câu hỏi về Phi lê cá tuyết

100 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá tuyết có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá tuyết có 46 kcal, gồm 5,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá tuyết có 137 kcal, gồm 17 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá tuyết có 182 kcal, gồm 22 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá tuyết có 228 kcal, gồm 28 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y694823 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ