Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 35 g 69%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 7530 mg 327%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14835 g0 g1,1 g
50 g50 g7417 g0 g0,6 g
150 g150 g22252 g0 g1,7 g
200 g200 g29669 g0 g2,2 g
250 g250 g37086 g0 g2,8 g

Câu hỏi về Cá trắng

100 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng có 148 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng có 74 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng có 222 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng có 296 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng có 370 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ