Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 371 kcal —
  • Chất đạm 62 g 125%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 200 mg 9%
  • Cholesterol 266 mg 89%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,44 mg 34%
  • Niacin (B3) 11,2 mg 70%
  • Axit pantothenic (B5) 2,6 mg 51%
  • Vitamin B6 0,37 mg 21%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 18,4 µg 767%
  • Choline 206 mg 37%

Khoáng chất

  • Canxi 810 mg 62%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 85 mg 20%
  • Phốt pho 1040 mg 83%
  • Kali 1080 mg 23%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 113 µg 205%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37162 g0 g13 g
50 g50 g18631 g0 g6,7 g
150 g150 g55794 g0 g20 g
200 g200 g742125 g0 g27 g
250 g250 g928156 g0 g34 g

Câu hỏi về Cá trắng khô

100 g Cá trắng khô có bao nhiêu calo?

100 g Cá trắng khô có 371 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cá trắng khô có bao nhiêu calo?

50 g Cá trắng khô có 186 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

150 g Cá trắng khô có bao nhiêu calo?

150 g Cá trắng khô có 557 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Cá trắng khô có bao nhiêu calo?

200 g Cá trắng khô có 742 kcal, gồm 125 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Cá trắng khô có bao nhiêu calo?

250 g Cá trắng khô có 928 kcal, gồm 156 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ