Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 56 g 112%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 420 mg 18%
  • Cholesterol 249 mg 83%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 139 µg 15%
  • Vitamin E 4,5 mg 30%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 6 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 46%
  • Vitamin B6 0,18 mg 10%
  • Vitamin B12 19,1 µg 796%

Khoáng chất

  • Canxi 1600 mg 123%
  • Sắt 5,4 mg 30%
  • Magiê 89 mg 21%
  • Phốt pho 1400 mg 112%
  • Kali 1000 mg 21%
  • Kẽm 6,7 mg 61%
  • Đồng 0,15 mg 16%
  • Mangan 0,72 mg 31%
  • Selen 194 µg 353%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38656 g0 g18 g
50 g50 g19328 g0 g9 g
150 g150 g57984 g0 g27 g
200 g200 g772112 g0 g36 g
250 g250 g965141 g0 g45 g

Câu hỏi về Cá mòng khô

100 g Cá mòng khô có bao nhiêu calo?

100 g Cá mòng khô có 386 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Cá mòng khô có bao nhiêu calo?

50 g Cá mòng khô có 193 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Cá mòng khô có bao nhiêu calo?

150 g Cá mòng khô có 579 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Cá mòng khô có bao nhiêu calo?

200 g Cá mòng khô có 772 kcal, gồm 112 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Cá mòng khô có bao nhiêu calo?

250 g Cá mòng khô có 965 kcal, gồm 141 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ