Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 77 g 155%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 2850 mg 124%
  • Cholesterol 227 mg 76%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 15,7 µg 78%
  • Vitamin E 2,4 mg 16%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Vitamin B12 22,4 µg 933%

Khoáng chất

  • Canxi 85 mg 7%
  • Sắt 3 mg 16%
  • Magiê 84 mg 20%
  • Phốt pho 976 mg 78%
  • Kali 1720 mg 37%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 105 µg 191%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38277 g0 g8,1 g
50 g50 g19139 g0 g4 g
150 g150 g573116 g0 g12 g
200 g200 g764155 g0 g16 g
250 g250 g955193 g0 g20 g

Câu hỏi về Cá hồi steelhead khô

100 g Cá hồi steelhead khô có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi steelhead khô có 382 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Cá hồi steelhead khô có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi steelhead khô có 191 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Cá hồi steelhead khô có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi steelhead khô có 573 kcal, gồm 116 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá hồi steelhead khô có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi steelhead khô có 764 kcal, gồm 155 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cá hồi steelhead khô có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi steelhead khô có 955 kcal, gồm 193 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ