Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 159 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,3 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 118 mg 5%
  • Cholesterol 59 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 15,1 µg 76%
  • Vitamin E 2,2 mg 14%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Vitamin B12 5,8 µg 241%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,64 mg 4%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 249 mg 20%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 26 µg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15921 g0 g8,3 g
50 g50 g8011 g0 g4,1 g
150 g150 g23932 g0 g12 g
200 g200 g31842 g0 g17 g
250 g250 g39853 g0 g21 g

Câu hỏi về Cá hồi steelhead

100 g Cá hồi steelhead có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi steelhead có 159 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

50 g Cá hồi steelhead có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi steelhead có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Cá hồi steelhead có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi steelhead có 239 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá hồi steelhead có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi steelhead có 318 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Cá hồi steelhead có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi steelhead có 398 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ