Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 160 mg 7%
  • Cholesterol 439 mg 146%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 91 µg 10%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,4 mg 31%
  • Niacin (B3) 0,96 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 53 µg 13%
  • Vitamin B12 56,4 µg 2350%
  • Choline 248 mg 45%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 6 mg 33%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 306 mg 24%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 92,8 µg 169%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10415 g4,9 g2,9 g
50 g50 g527,3 g2,4 g1,4 g
150 g150 g15622 g7,3 g4,3 g
200 g200 g20829 g9,8 g5,8 g
250 g250 g26037 g12 g7,2 g

Câu hỏi về Trứng cá trắng

100 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

100 g Trứng cá trắng có 104 kcal, gồm 15 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

50 g Trứng cá trắng có 52 kcal, gồm 7,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

150 g Trứng cá trắng có 156 kcal, gồm 22 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

200 g Trứng cá trắng có 208 kcal, gồm 29 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Trứng cá trắng có bao nhiêu calo?

250 g Trứng cá trắng có 260 kcal, gồm 37 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ