Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 398 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 2,5 mg 50%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Folate (B9) 32 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 3,8 mg 21%
  • Magiê 125 mg 30%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 443 mg 9%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,65 mg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39811 g67 g5 g
50 g50 g1995,5 g33 g2,5 g
150 g150 g59717 g100 g7,6 g
200 g200 g79622 g134 g10 g
250 g250 g99528 g167 g13 g

Câu hỏi về Bột ngô trắng

100 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bột ngô trắng có 398 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bột ngô trắng có 199 kcal, gồm 5,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bột ngô trắng có 597 kcal, gồm 17 g đạm, 100 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

200 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bột ngô trắng có 796 kcal, gồm 22 g đạm, 134 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bột ngô trắng có 995 kcal, gồm 28 g đạm, 167 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ