Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ngô trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự nở, đã tách phầm, tăng cường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Natri 1348 mg 59%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,68 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 233 µg 58%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 350 mg 27%
- Sắt 4,7 mg 26%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 623 mg 50%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,13 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 8,4 g | 68 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 138 g | 490 | 12 g | 93 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 276 g | 980 | 23 g | 187 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 69 g | 245 | 5,8 g | 47 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 414 g | 1470 | 35 g | 280 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 552 g | 1960 | 46 g | 374 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 4,2 g | 34 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 13 g | 102 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 17 g | 135 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 21 g | 169 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột ngô trắng nguyên cám361 kcal / 100 g
- Bột bắp vàngtự nổi, đã tách phôi, được tăng cường355 kcal / 100 g
- Bột ngô vàngđã tách phôi, không bổ sung vi chất375 kcal / 100 g
- Hạt ngô trắng365 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mì làm bánh tortillatăng cường405 kcal / 100 g
- Ngô hominy trắngđóng hộp72 kcal / 100 g
- Ngô trắngđã nấu chín, để ráo, không đường111 kcal / 100 g
- Cháo ngô vàngthường và nhanh, không tăng cường, khô371 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột ngô trắng
100 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bột ngô trắng có 355 kcal, gồm 8,4 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (138 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (138 g) Bột ngô trắng có 490 kcal, gồm 12 g đạm, 93 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (276 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (276 g) Bột ngô trắng có 980 kcal, gồm 23 g đạm, 187 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (69 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (69 g) Bột ngô trắng có 245 kcal, gồm 5,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (414 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (414 g) Bột ngô trắng có 1470 kcal, gồm 35 g đạm, 280 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (552 g) Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (552 g) Bột ngô trắng có 1960 kcal, gồm 46 g đạm, 374 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bột ngô trắng có 178 kcal, gồm 4,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Bột ngô trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bột ngô trắng có 533 kcal, gồm 13 g đạm, 102 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168925 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ